anthony hopkins

anthony hopkins

Sir Anthony Hopkins receives an award for his acting career.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Anthony Hopkins: Tên của một nam diễn viên điện ảnh người xứ Wales (sinh năm 1937), nổi tiếng với các vai diễn trong nhiều bộ phim kinh điển.

dụ sử dụng
  • (Anthony Hopkins nổi tiếng với vai diễn Hannibal Lecter trong phim "Sự im lặng của bầy cừu".)
  • (Nhiều người ngưỡng mộ kỹ năng diễn xuất của Anthony Hopkins.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an Anthony Hopkins": (không phổ biến) có thể dùng để chỉ một diễn viên tài năng, đẳng cấp.
    • He is not just any actor; he is an Anthony Hopkins in the making. (Anh ấy không chỉ một diễn viên bình thường; anh ấy một Anthony Hopkins đang được hình thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Hopkins (danh từ riêng): họ Hopkins, thường dùng để chỉ diễn viên này.
    • Have you seen the latest film with Hopkins? (Bạn đã xem bộ phim mới nhất Hopkins chưa?)
Từ đồng nghĩa
  • Diễn viên huyền thoại: chỉ một diễn viên tầm ảnh hưởng lớn.
  • Ngôi sao điện ảnh: người nổi tiếng trong lĩnh vực phim ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.)

Thành ngữ liên quan
  • "to pull an Anthony Hopkins": (không chính thức) có nghĩa thực hiện một màn trình diễn xuất sắc bất ngờ.
    • He pulled an Anthony Hopkins during the audition and got the lead role. (Anh ấy đã một màn trình diễn xuất sắc bất ngờ trong buổi thử vai giành được vai chính.)